请输入您要查询的越南语单词:
单词
月令
释义
月令
[yuèlìng]
thời tiết và thời vụ; thời tiết và thời vụ trong tháng (âm lịch chỉ tình hình thời tiết và thời vụ trong tháng)。农历指某个月的气候和物候。
随便看
三更半夜
三朝
三权分立
三板
三极
三极管
三极跳远
三棱镜
三段论
三民主义
三灾八难
三点会
三焦
三牲
三生
三界
三皇
三皈
三相
三秋
三纲
三纲五常
三维空间
三缄其口
三联单
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:41:37