请输入您要查询的越南语单词:
单词
三秋
释义
三秋
[sānqiū]
1. tam thu (thu hoạch mùa thu, cày đất mùa thu, gieo trồng mùa thu)。秋收、秋耕和秋播的统称。
2. ba tháng mùa thu; tháng 9 âm lịch。指秋季的三个月,或农历九月。
3. ba năm; ba thu。指三年。
一日不见,如隔三秋。
một ngày không gặp tưởng chừng ba năm.
随便看
血红
血红蛋白
血统
血统工人
血缘
血肉
血肿
血脉
血腥
血色
血色素
血花
血衣
血象
血迹
血防
衃
衄
衅
衅端
衈
衋
行
行业
行业语
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:12