请输入您要查询的越南语单词:
单词
三秋
释义
三秋
[sānqiū]
1. tam thu (thu hoạch mùa thu, cày đất mùa thu, gieo trồng mùa thu)。秋收、秋耕和秋播的统称。
2. ba tháng mùa thu; tháng 9 âm lịch。指秋季的三个月,或农历九月。
3. ba năm; ba thu。指三年。
一日不见,如隔三秋。
một ngày không gặp tưởng chừng ba năm.
随便看
曾孙女
曾祖
曾祖母
曾经
曾经沧海
替
替代
替工
替换
替死鬼
替班
替罪羊
替补
替身
最
最为
最佳
最初
最后
最后通牒
最大值
最大公约数
最好
最小公倍数
最惠国待遇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:40:46