请输入您要查询的越南语单词:
单词
三皇
释义
三皇
[SānHuáng]
Tam Hoàng (ba ông vua trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc: Toại Nhân; Phục Hi; Thần Nông hoặc Thiên Hoàng, ĐịaHoàng và Nhân Hoàng.)。指古代传说中的三个帝王, 说法不一,通常称伏羲、燧人、神农为三皇。或者称天 皇、地皇、人皇为三皇。
随便看
喔唷
喘
喘不过气来
喘吁吁
喘息
喘气
喘证
喘鸣
喙
喜
喜事
喜人
喜光植物
喜冲冲
喜出望外
喜剧
喜好
喜娘
喜子
喜封
喜帖
喜幸
喜庆
喜形于色
喜悦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:50:56