请输入您要查询的越南语单词:
单词
三皇
释义
三皇
[SānHuáng]
Tam Hoàng (ba ông vua trong truyền thuyết cổ đại Trung Quốc: Toại Nhân; Phục Hi; Thần Nông hoặc Thiên Hoàng, ĐịaHoàng và Nhân Hoàng.)。指古代传说中的三个帝王, 说法不一,通常称伏羲、燧人、神农为三皇。或者称天 皇、地皇、人皇为三皇。
随便看
虔
虔婆
虔敬
虔诚
虚
虚与委蛇
虚伪
虚位以待
虚假
虚名
虚土
虚夸
虚套子
虚妄
虚字
虚实
虚岁
虚幻
虚应故事
虚度
虚张声势
虚弱
虚心
虚怀若谷
虚悬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:57:33