请输入您要查询的越南语单词:
单词
月子
释义
月子
[yuè·zi]
1. trong tháng; ở cữ (tháng đầu tiên sau khi sinh)。妇女生育后的第一个月。
坐月子
ở cữ
她还没出月子。
cô ấy sinh chưa đầy tháng.
2. ngày ở cữ; ngày sinh nở。分娩的时期。
她的月子是二月初。
ngày ở cữ của cô ấy vào đầu tháng hai.
随便看
气眼
气短
气筒
气管
气胸
气腹
气臌
气色
气节
气虚
气象
气象万千
气象台
气象学
气质
气轮机
气运
气量
气锅
气锤
气门
气门心
气韵
气馁
气魄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:34:38