请输入您要查询的越南语单词:
单词
明了
释义
明了
[míngliǎo]
1. hiểu rõ; hiểu biết。清楚地知道或懂得。
你的意思我明了,就这样办吧!
tâm tư của anh tôi hiểu, cứ thế mà làm!
不明了实际情况就不能做出正确的判断。
không hiểu rõ được tình hình thực tế thì không phán đoán đúng được.
2. rõ ràng; minh bạch。清晰;明白。
简单明了。
đơn giản rõ ràng.
随便看
聚会
聚伞花序
聚光灯
聚光镜
聚变
聚合
聚宝盆
聚居
聚拢
聚敛
聚歼
聚氯乙烯塑料
聚沙成塔
聚焦
聚珍版
聚积
聚精会神
聚苯乙烯塑料
聚落
聚集
聚餐
聚首
聚齐
聝
聤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 7:03:07