请输入您要查询的越南语单词:
单词
明晰
释义
明晰
[míngxī]
rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét。清楚;不模糊。
雾散了,远处的村庄越来越明晰了。
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
随便看
璅
璆
璇
璇玑
璈
璊
璋
璎
璎珞
璐
璕
璘
璜
璞
璞玉浑金
璟
璠
璧
璧合珠联
璧月
璧谢
璧赵
璧还
璨
璩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:59:30