请输入您要查询的越南语单词:
单词
明晰
释义
明晰
[míngxī]
rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét。清楚;不模糊。
雾散了,远处的村庄越来越明晰了。
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
随便看
镭
镮
镯
镯子
镰
镰刀
镱
镳
镴
镵
镶
镶嵌
镶牙
长
长上
长久
长于
长亭
长亲
长假
长势
长句
长叹
长吁短叹
长吟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:12