请输入您要查询的越南语单词:
单词
轮转
释义
轮转
[lúnzhuàn]
1. quay vòng; luân chuyển。旋转; 循环。
四时轮转。
bốn tiếng thì quay vòng lại.
2. luân lưu; luân phiên。轮流。
轮转着值夜班。
luân phiên nhau trực ban.
随便看
条理
条畅
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
来人
来人儿
来件
来信
来函
来劲
来势
来历
来去
来向
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 15:39:02