请输入您要查询的越南语单词:
单词
轮转
释义
轮转
[lúnzhuàn]
1. quay vòng; luân chuyển。旋转; 循环。
四时轮转。
bốn tiếng thì quay vòng lại.
2. luân lưu; luân phiên。轮流。
轮转着值夜班。
luân phiên nhau trực ban.
随便看
弹拨乐器
弹指
弹无虚发
弹泪
弹片
弹痕
弹着点
弹簧
弹簧秤
弹簧钢
弹簧门
弹药
弹药库
弹词
弹跳
弹道
强
强人
强人所难
强似
强使
强健
强击机
强制
强制保险
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:16:30