请输入您要查询的越南语单词:
单词
明珠暗投
释义
明珠暗投
[míngzhūàntóu]
Hán Việt: MINH CHU ÁM ĐẦU
người tài giỏi không được trọng dụng; áo gấm đi trong đêm (người tài giỏi, hiền đức, phải sống với người tầm thường, không được trọng dụng.)。比喻怀才不遇或好人失足参加坏集团,也泛指珍贵的东西得不到赏识。
随便看
拂逆
拃
拄
担
担不是
担任
担保
担受
担名
担子
担当
担待
担心
担忧
担惊
担惊受怕
担承
担担面
担搁
担架
担沉重
担负
拆
拆东墙,补西墙
拆伙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 5:41:35