请输入您要查询的越南语单词:
单词
打鼓
释义
打鼓
[dǎgǔ]
bồn chồn; hồi hộp; lo lắng; lo ngay ngáy。比喻没有把握,心神不定。
能不能完成任务,我心里直打鼓。
hoàn thành công việc hay không, trong lòng tôi rất lo lắng.
随便看
速写
速决
速度
速成
速战速决
速效
速比
速率
速记
速郊肥料
造
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:32:57