请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可终日
释义
不可终日
[bùkězhōngrì]
không chịu nổi một ngày; khiếp sợ; không thể chịu nổi dù chỉ một ngày。一天都过不下去。形容局势危急或心中惶恐。
惶惶不可终日
khiếp sợ vô cùng; không thể chịu đựng nổi dù chỉ một ngày
随便看
慈眉善目
慈祥
慊
慌
慌乱
慌促
慌张
慌忙
慌忽
慌急
慌慌
慌手慌脚
慌神儿
慌里慌张
慎
慎重
慑
慑服
慓
慓悍
慕
慕光性
慕容
慕尼黑
慙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:23:55