请输入您要查询的越南语单词:
单词
冤家路窄
释义
冤家路窄
[yuānjiālùzhǎi]
Hán Việt: OAN GIA LỘ TRÁCH
tình cờ gặp phải thù xưa; kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp (không muốn gặp nhau, song đôi bên vẫn cứ chạm trán luôn vì khó khăn.)。仇人或不愿意相见的人偏偏容易相逢,无可回避。
随便看
讳饰
讴
讴歌
讵
讶
讷
闿
阀
阀门
阀阅
高超
高足
高跟儿鞋
高跷
高蹈
高迁
高迈
高远
高速
高速公路
高速钢
高邻
高锰酸钾
高门
高阁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 23:34:04