请输入您要查询的越南语单词:
单词
猎取
释义
猎取
[lièqǔ]
1. săn bắt。通过打猎取得。
原始社会的人用粗糙的石器猎取野兽。
người nguyên thuỷ dùng dụng cụ thô sơ bằng đá để săn bắt thú rừng.
2. cướp lấy; giành lấy; giành giật (danh lợi)。夺取(名利)。
猎取功名。
cướp lấy công danh.
猎取高额利润。
giành lấy lợi nhuận cao.
随便看
肃穆
肃立
肃静
肄
肄业
肆
肆力
肆意
肆扰
肆无忌惮
肆虐
肆行
肇
肇事
肇始
肇祸
肇端
肉
肉中刺
肉体
肉冠
肉刑
肉头
肉排
肉搏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:39