请输入您要查询的越南语单词:
单词
猎取
释义
猎取
[lièqǔ]
1. săn bắt。通过打猎取得。
原始社会的人用粗糙的石器猎取野兽。
người nguyên thuỷ dùng dụng cụ thô sơ bằng đá để săn bắt thú rừng.
2. cướp lấy; giành lấy; giành giật (danh lợi)。夺取(名利)。
猎取功名。
cướp lấy công danh.
猎取高额利润。
giành lấy lợi nhuận cao.
随便看
落标
落榜
落槽
落款
落水
落水狗
落水管
落汗
落汤鸡
落泊
落潮
落炕
落照
落生
落空
落笔
落第
落纱
落网
落脚
赃证
资
资产
资产负债表
资产阶级
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:38