请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰冻
释义
冰冻
[bīngdòng]
1. đóng băng; đông lạnh; phủ sương giá; đóng tuyết。水结成冰。
冰冻三尺,非一日之寒
băng dày ba thước, không phải chỉ vì rét có một ngày; chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện.
2. băng。冰。
随便看
缩写
缩减
缩印
缩合
缩头缩脑
缩小
缩尺
缩影
缩手
缩手缩脚
缩水
缩短
缩砂密
缩编
缩聚
缩衣节食
缪
缫
缫丝
缬
缬草
缭
缭乱
缭绕
钝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:33:15