请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 哭丧棒
释义 哭丧棒
[kūsāngbàng]
 cây đại tang; gậy đại tang (lúc động quan, người con để tang chống gậy, trên đó có quấn một tờ giấy trắng)。旧 俗出殡时孝子拄的棍子, 上面缠着白纸。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 6:32:45