请输入您要查询的越南语单词:
单词
夕阳
释义
夕阳
[xīyáng]
mặt trời chiều; ánh tà; tà dương; nắng chiều。傍晚的太阳。
夕阳西下。
mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.
夕阳返照。
ánh sáng phản chiếu của mặt trời chiều.
随便看
闢
门
门丁
门下
门人
门卫
门口
门可罗雀
门墩
门外汉
门子
门客
门对
门岗
门巴族
门市
门帘
门庭
门庭若市
门当户对
门径
门徒
门户
门户之见
门房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 16:55:55