请输入您要查询的越南语单词:
单词
夕阳
释义
夕阳
[xīyáng]
mặt trời chiều; ánh tà; tà dương; nắng chiều。傍晚的太阳。
夕阳西下。
mặt trời chiều chếch về phía tây; mặt trời lặn.
夕阳返照。
ánh sáng phản chiếu của mặt trời chiều.
随便看
渊
渊博
渊海
渊深
渊源
渊薮
渌
渍
渎
渎武
渎犯
渎神
渎职
渐
渐变
渐快
渐慢
渐染
渐次
渐渐
渐稀
渐进
渑
渔
渔业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:18:40