请输入您要查询的越南语单词:
单词
外圆内方
释义
外圆内方
[wàiyuánnèifāng]
ngoài tròn trong vuông (ví với bên ngoài xuề xoà dễ dãi, nhưng trong lòng rất giữ nguyên tắc)。比喻人外表随和,内心却很严正。
随便看
错杂
错爱
错综
错落
错觉
错误
错车
错过
错金
错非
锚
锚地
锛
锜
锝
锞
锟
锡
锡伯族
锡兰肉桂
锡剧
锡匠
锡嘴
锡杖
锡箔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:23:26