请输入您要查询的越南语单词:
单词
外道
释义
外道
[wàidào]
ngoại đạo (cách gọi của đạo Phật, chỉ các tôn giáo khác)。佛教用语,指不合佛法的教派。
[wài·dao]
không thân (lễ tiết đối xử quá chu đáo như người ngoài)。指礼节过于周到反而显得疏远;见外。
你再客气,就显得外道了。
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.
随便看
同归于尽
同心
同心协力
同心圆
同志
同性
同性恋
同恶相济
同情
同意
同感
同房
同文
同时
同期
同样
同案犯
同步
同治
同流合污
同班
同甘共苦
同病相怜
同盟
同盟会
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:01:39