请输入您要查询的越南语单词:
单词
外道
释义
外道
[wàidào]
ngoại đạo (cách gọi của đạo Phật, chỉ các tôn giáo khác)。佛教用语,指不合佛法的教派。
[wài·dao]
không thân (lễ tiết đối xử quá chu đáo như người ngoài)。指礼节过于周到反而显得疏远;见外。
你再客气,就显得外道了。
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.
随便看
柑橘
柒
染
染坊
染指
染料
染毒
染病
染缸
染色
染色体
柔
柔和
柔媚
柔嫩
柔弱
柔性
柔情
柔荑花序
柔软
柔软体操
檵
檵木
櫆
櫕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:07:31