请输入您要查询的越南语单词:
单词
知己
释义
知己
[zhījǐ]
1. tri kỷ; tri âm。彼此相互了解而情谊深切的。
知己话
lời nói tri âm
知己的朋友。
bạn tri kỷ
2. người tri kỷ; bạn tri kỷ; bạn tri âm。彼此相互了解而情谊深切的人。
海内存知己,天涯若比邻。
năm châu bốn bể đều là anh em; trong nước có người biết mình, chân trời có láng giềng với mình.
随便看
忧惧
忧愁
忧愤
忧戚
忧烦
忧虑
忧郁
忧闷
忨
忪
快
快乐
快书
快事
快人快语
快件
快信
快刀斩乱麻
快嘴
快婿
快当
快性
快意
快感
快慢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:54:00