请输入您要查询的越南语单词:
单词
知己
释义
知己
[zhījǐ]
1. tri kỷ; tri âm。彼此相互了解而情谊深切的。
知己话
lời nói tri âm
知己的朋友。
bạn tri kỷ
2. người tri kỷ; bạn tri kỷ; bạn tri âm。彼此相互了解而情谊深切的人。
海内存知己,天涯若比邻。
năm châu bốn bể đều là anh em; trong nước có người biết mình, chân trời có láng giềng với mình.
随便看
雌雄
雌雄同体
雌雄同株
雌雄异体
雌雄异株
雌黄
雍
雍容
雍正
雎
雎鸠
雏
雏儿
雏凤
雏形
雏燕
雏鸡
雏鸽
雒
雕
雕像
雕刻
雕刻匠
盾
盾牌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:04:29