请输入您要查询的越南语单词:
单词
多嫌
释义
多嫌
[duō·xian]
coi là thừa; coi là đồ thừa; người thừa; đồ thừa (thường chỉ người)。认为多余而嫌弃(多指人)。
你别胡思乱想,哪会多嫌你一个?
anh đừng có suy nghĩ lung tung, làm sao có thể xem anh là người thừa được?
随便看
鹪鹩
鹫
鹬
鹬蚌相争,渔人得利
鹭
鹭鸶
鹮
鹯
鹰
鹰洋
鹰爪毛儿
鹰犬
鹰隼
鹰鼻鹞眼
鹱
鹲
鹳
鹴
鹹
鹻
鹾
鹿
鹿寨
鹿死谁手
鹿砦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:04:06