请输入您要查询的越南语单词:
单词
多嫌
释义
多嫌
[duō·xian]
coi là thừa; coi là đồ thừa; người thừa; đồ thừa (thường chỉ người)。认为多余而嫌弃(多指人)。
你别胡思乱想,哪会多嫌你一个?
anh đừng có suy nghĩ lung tung, làm sao có thể xem anh là người thừa được?
随便看
常春藤
常来常往
常法
常温
常温动物
常温层
常用
常用对数
常礼
常绿
常绿植物
常蚊
常衡
常见
常规
常规化
常规战争
常规武器
常言
常设
常识
常谈
常轨
常量
常锡文戏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 6:02:46