请输入您要查询的越南语单词:
单词
没奈何
释义
没奈何
[mònàihé]
không làm sao được; không còn cách nào; hết cách; đành chịu。实在没有办法;无可奈何。
小黄等了很久不见他来,没奈何只好一个人去了。
cậu Hoàng chờ rất lâu chẳng thấy anh ấy đến, không biết làm sao được phải đành đi một mình.
随便看
规正
规矩
规程
规章
规约
规范
规范化
规行矩步
规诫
规诲
规谏
规避
觅
视
视事
视力
视力表
视听
视图
视学
视察
视差
视死如归
视神经
视紫质
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 15:30:12