请输入您要查询的越南语单词:
单词
打圈子
释义
打圈子
[dǎquān·zi]
lượn vòng; bay vòng; luẩn quẩn; lẩn quẩn。转圈子。也说打圈圈。
飞机在天空嗡嗡地打圈子。
máy bay lượn vòng trên không.
应该全面地考虑问题,不要只在一些细节上打圈子。
nên xem xét vấn đề một cách toàn diện, đừng luẩn quẩn trong những vấn đề chi tiết.
随便看
宧
宪
宪兵
宪政
宪法
宪章
宫
宫人
宫刑
宫商
宫外孕
宫女
宫妆
宫娥
宫室
宫廷
宫廷政变
宫掖
宫殿
宫灯
宫禁
宫苑
宫观
宫调
宫车
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:33:45