请输入您要查询的越南语单词:
单词
从速
释义
从速
[cóngsù]
nhanh chóng; gấp gáp; càng sớm càng tốt; không chậm trễ; vội; cấp bách。赶快;赶紧。
从速处理。
xử lí nhanh chóng.
随便看
槽头
槽子
槽子糕
槽床
槽牙
槽糕
槽车
槽钢
槿
樀
樊
樊笼
樊篱
樋
樗
樗蒲
樗蚕
樘
樛
樟
樟脑
樟脑丸
樟蚕
模
模仿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:34:12