请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (厰)
[ān]
Bộ: 厂 - Hán
Số nét: 2
Hán Việt: AM
 Am; (thường dùng làm tên người)。同'庵'(多用于人名)。
Từ phồn thể: (廠、廠)
[chǎng]
Bộ: 厂(Hán)
Hán Việt: XƯỞNG
 Ghi chú: 另见ān。
 1. nhà máy; công xưởng; nhà xưởng。工厂。
 钢铁厂。
 nhà máy thép.
 2. cửa hàng; nơi buôn bán (có bãi rộng để chứa hàng và tiến hành gia công)。指有宽敞地面可以存放货物并进行加工的商店。
 煤厂。
 cửa hàng than.
Từ ghép:
 厂房 ; 厂规 ; 厂家 ; 厂矿 ; 厂礼拜 ; 厂商 ; 厂史 ; 厂休 ; 厂狱 ; 厂长 ; 厂子
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:09:25