请输入您要查询的越南语单词:
单词
内外
释义
内外
[nèiwài]
1. trong và ngoài; trong ngoài; nội ngoại。内部和外部;里面和外面。
内外有别。
trong ngoài có sự khác biệt.
长城内外。
bên trong và bên ngoài Trường Thành.
2. độ; khoảng chừng; trong vòng。表示概数。
一个月内外。
độ một tháng.
五十岁内外。
khoảng chừng năm tuổi.
随便看
课表
课题
诿
谀
谀辞
谁
谁个
谁知
谁边
谂
谂熟
调
调令
调价
调任
调侃
调侃儿
调值
调停
调兵遣将
调养
调函
调制
调剂
调动
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:33:29