请输入您要查询的越南语单词:
单词
存疑
释义
存疑
[cúnyí]
còn nghi vấn; chưa quyết định; chưa quyết được; chưa định được; hoài nghi; nghi ngờ (vấn đề còn thắc mắc, còn ghi vấn)。对疑难问题暂时不做决定。
这件事情只好暂时存疑,留待将来解决。
chuyện này đành tạm chưa quyết định, chờ giải quyết sau.
随便看
壮心
壮志
壮志凌云
壮怀
壮戏
壮族
壮火
壮烈
壮硕
壮美
壮胆
壮观
壮语
壮锦
壮阔
壮阳
声
声东击西
声乐
声价
声势
声名
声响
声嘶力竭
声威
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 23:36:04