请输入您要查询的越南语单词:
单词
存疑
释义
存疑
[cúnyí]
còn nghi vấn; chưa quyết định; chưa quyết được; chưa định được; hoài nghi; nghi ngờ (vấn đề còn thắc mắc, còn ghi vấn)。对疑难问题暂时不做决定。
这件事情只好暂时存疑,留待将来解决。
chuyện này đành tạm chưa quyết định, chờ giải quyết sau.
随便看
国葬
国计民生
国语
国货
国贼
国运
国道
国都
国门
国防
国防军
国际
国际主义
国际儿童节
国际公制
国际公法
国际共管
国际制
国际劳动节
国际单位制
国际妇女节
国际惯例
国际日期变更线
国际歌
国际法
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:41:30