请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴望
释义
巴望
[bāwàng]
1. trông mong; mong; mong mỏi; mong chờ; mong ngóng. 盼望。
巴望儿子早日平安回来
mong con sớm được bình an trở về
2. điều mong đợi; hy vọng; trông chờ; trông mong; trông cậy. 指望;盼头。
今年收成有巴望
thu hoạch năm nay có hy vọng đây
随便看
书记
书记官
书评
书院
书面
书面语
书页
书馆
书馆儿
书香
乩
买
买上告下
买主
买关节
买办
买办资产阶级
买卖
买卖人
买好
买帐
买断
买椟还珠
买空仓
买空卖空
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:55:14