请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴望
释义
巴望
[bāwàng]
1. trông mong; mong; mong mỏi; mong chờ; mong ngóng. 盼望。
巴望儿子早日平安回来
mong con sớm được bình an trở về
2. điều mong đợi; hy vọng; trông chờ; trông mong; trông cậy. 指望;盼头。
今年收成有巴望
thu hoạch năm nay có hy vọng đây
随便看
搞糟
搞脏
搞鬼
汪汪
汪洋
汫
汭
汰
汲
汲取
汲引
汲汲
汳
汴
汶
汹
汹汹
汹涌
汽
汽化
汽化器
汽化热
汽机
汽水
汽油
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 4:39:35