请输入您要查询的越南语单词:
单词
巴望
释义
巴望
[bāwàng]
1. trông mong; mong; mong mỏi; mong chờ; mong ngóng. 盼望。
巴望儿子早日平安回来
mong con sớm được bình an trở về
2. điều mong đợi; hy vọng; trông chờ; trông mong; trông cậy. 指望;盼头。
今年收成有巴望
thu hoạch năm nay có hy vọng đây
随便看
邮亭
邮件
邮包
邮寄
邮局
邮展
邮差
邮戳
邮政
邮政局
邮政编码
邮汇
驰骋
驰骤
驰鹜
驱
驱使
驱策
驱虫剂
驱车
驱迫
驱逐
驱逐机
驱逐舰
驱遣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:38:46