请输入您要查询的越南语单词:
单词
可取
释义
可取
[kěqǔ]
nên; thích hợp; đáng theo; tiếp thu được; có thể tiếp thu; đáng học hỏi; đáng khen。可以采纳接受,值得学习或赞许。
他的意见确有可取之处。
ý kiến của anh ấy có chỗ tiếp thu được.
我以为临阵磨枪的做法不可取。
tôi thấy rằng cách làm theo kiểu đợi nước đến chân mới nhảy không nên.
随便看
港汊
港湾
港纸
港警
渰
渲
渲染
渴
渴念
渴想
渴慕
渴望
渴求
渴盼
游
游丝
游乐
游乡
游人
游仙诗
游伴
游侠
游兴
游击
游击区
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:33:38