请输入您要查询的越南语单词:
单词
可怜巴巴
释义
可怜巴巴
[kěliánbābā]
tội nghiệp; đáng thương。形容可怜的样子。
小姑娘又黄又瘦,可怜巴巴的 。
cô bé da thì vàng vọt người lại gầy gò, trông thật tội nghiệp.
小孩眼里含着泪,可怜巴巴地瞅着他。
đôi mắt đứa bé ngấn lệ, nhìn anh ta đầy vẻ đáng thương.
随便看
拔尖儿
拔山举鼎
拔擢
拔本塞原
拔树寻根
拔步
拔毒
拔河
拔海
拔白
拔缝
拔罐子
拔群
拔腿
拔节
凄然
凄迷
凄风苦雨
准
准予
准保
准信
准儿
准则
准噶尔盆地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:54:33