请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰炭
释义
冰炭
[bīngtàn]
名
như nước với lửa; xung đột; trái ngược (như băng tuyết với than hồng. Ví hai sự vật đối lập nhau) 。 比喻互相对立的两种事物。
冰炭不相容(比喻两种对立的事物不能并存)
kỵ nhau như nước với lửa (băng và than không thể dung hợp)
随便看
宪章
宫
宫人
宫刑
宫商
宫外孕
宫女
宫妆
宫娥
宫室
宫廷
宫廷政变
宫掖
宫殿
宫灯
宫禁
宫苑
宫观
宫调
宫车
宫闱
宫阙
宫颈
宬
0
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 21:50:17