请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲天
释义
冲天
[chōngtiān]
ngút trời; cao chót vót; cao ngất; xung thiên; ngất trời; xuất chúng; mạnh mẽ; gay gắt; dữ tợn; dữ dội。冲向天空,比喻情绪高涨而猛烈。
怒气冲天。
nộ khí xung thiên.
冲天的革命干劲。
khí thế cách mạng dâng cao ngút trời
随便看
到案
到此为止
到点
到职
到达
到顶
到齐
刲
刳
刵
制
制件
制伏
制作
制冷
制剂
制动
制动器
制品
制图
制备
制定
制导
制度
制式教练
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:02:06