请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲程
释义
冲程
[chōngchéng]
cú đánh; nhát; đòn; sải; nhịp chèo; nét (bút); xung trình; quãng xung (quãng vận động qua lại của Piston, từ đầu đến cuối ống hơi lúc động cơ hoạt động)。内燃机工作时活塞在汽缸中往复运动,从汽缸的一端到另一端叫做一个冲程。也 叫行程。
随便看
讥刺
讥嘲
讥弹
讥笑
讥讪
讥讽
讥评
讥诮
讦
讧
讨
讨乞
讨亲
讨价
讨价还价
讨伐
讨便宜
讨俏
讨债
讨厌
讨好
讨嫌
讨巧
讨平
讨情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 23:18:51