请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[bān]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 14
Hán Việt: BAN
 1. chuyển; xê dịch; dời chỗ; chuyển chỗ; đưa vào; lấy đi; mang đi; đem đi; cất đi。移动物体的位置。
 把货物搬走
 chuyển dọn hàng hoá đi
 把小说里的故事搬到舞台上
 đưa câu chuyện trong tiểu thuyết lên sân khấu
 2. dọn; dời。迁移。
 他早就搬走了
 anh ấy dọn nhà đi từ lâu rồi
Từ ghép:
 搬兵 ; 搬唇递舌 ; 搬动 ; 搬救兵 ; 搬家 ; 搬口 ; 搬弄 ; 搬弄是非 ; 搬起石头打自己的脚 ; 搬铺 ; 搬迁 ; 搬舌头 ; 搬石头砸自己的脚 ; 搬唆 ; 搬演 ; 搬移 ; 搬用 ; 搬运 ; 搬指
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:38:10