请输入您要查询的越南语单词:
单词
决然
释义
决然
[juérán]
书
1. kiên quyết; dứt khoát。形容很坚决。
毅然决然。
kiên quyết.
决然返回。
kiên quyết trở về.
2. tất nhiên; nhất định。必然;一定。
东张西望,道听途说,决然得不到什么完全的知识。
nhìn xuôi trông ngược, chỉ nghe chuyện vỉa hè, nhất định không thể có được những kiến thức đầy đủ.
随便看
深奥
深宅大院
深宫
深居简出
深山
深广
深度
深思
深思熟虑
深恶痛绝
深情
深意
深成岩
深挚
深文周纳
深更半夜
深望
深水炸弹
深沉
深沟高垒
深浅
深渊
深湛
深省
深究
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 21:35:26