请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 放下屠刀,立地成佛
释义 放下屠刀,立地成佛
[fàngxiàtúdāo,lìdìchéngfó]
 bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật; buông đao sát sinh, lập tức thành Phật (câu này vốn là lời dạy của đạo Phật, cho rằng kẻ gây ra tội ác nếu quyết tâm hối cải ắt sẽ trở thành người lương thiện)。原为佛教徒劝人修行的话,后用来比喻作恶的人 只要决心悔改,就会变成好人。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 14:08:55