请输入您要查询的越南语单词:
单词
怦
释义
怦
[pēng]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 9
Hán Việt: PHANH
thình thịch; thình thình (Tượng thanh, tiếng tim đập)。象生词,形容心跳。
怦然心动。
tim đập thình thịch; đánh trống ngực.
心里怦怦地跳着。
tim đập thình thịch.
随便看
麦蛾
麦蜘蛛
麦角
麦迪逊
麦门冬
麨
麰
麸
麸子
麸皮
麹
麻
麻仁
麻刀
麻利
麻包
麻子
麻将
麻布
麻捣
麻木
麻木不仁
麻栎
麻油
麻渣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:04:12