请输入您要查询的越南语单词:
单词
怦
释义
怦
[pēng]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 9
Hán Việt: PHANH
thình thịch; thình thình (Tượng thanh, tiếng tim đập)。象生词,形容心跳。
怦然心动。
tim đập thình thịch; đánh trống ngực.
心里怦怦地跳着。
tim đập thình thịch.
随便看
音波
音程
音符
音素
音素文字
音缀
音耗
音色
音节
音节文字
阵
阵亡
阵势
阵地
阵子
阵容
阵痛
阵线
阵脚
阵营
阵雨
阵风
阶
阶下囚
阶层
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 23:53:17