请输入您要查询的越南语单词:
单词
怦
释义
怦
[pēng]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 9
Hán Việt: PHANH
thình thịch; thình thình (Tượng thanh, tiếng tim đập)。象生词,形容心跳。
怦然心动。
tim đập thình thịch; đánh trống ngực.
心里怦怦地跳着。
tim đập thình thịch.
随便看
红旗
红星
红晕
红木
红果儿
红枣
红树
红样
红案
红楼梦
红榜
红模子
红殷殷
红毛坭
红水河
红汞
红河
红海
红润
红潮
红澄澄
红火
红灯
红灯区
红烧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:18