请输入您要查询的越南语单词:
单词
阵痛
释义
阵痛
[zhèntòng]
1. đau bụng sinh; đau bụng đẻ; đau từng cơn。分娩时因子宫一阵一阵地收缩而引起的疼痛的感觉。
2. khó khăn tạm thời; khó khăn nhất thời (ví với trong quá trình tạo ra vật mới xuất hiện những khó khăn tạm thời)。比喻新事物产生过程中出现的暂时困难。
随便看
卖呆
卖命
卖唱
卖嘴
卖国
卖国求荣
卖国贼
卖好
卖官鬻爵
卖底
卖座
卖弄
卖淫
卖狗皮膏药
卖笑
卖艺
卖身
卖身投靠
南
南北
南北朝
南半球
南卡罗来纳
南味
南回归线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:53:53