请输入您要查询的越南语单词:
单词
总称
释义
总称
[zǒngchēng]
gọi chung là; tên gọi chung。统称。
医、卜、星相之类过去总称为方技。
nghề y, chiêm bốc, chiêm tinh, xem tướng gọi chung là phương kỹ.
舰艇是各种军用舰只的总称。
tàu thuyền là tên gọi chung của thuyền bè quân dụng.
随便看
老境
老外
老大
老大不小
老大娘
老大爷
老大难
老天爷
老太太
老太婆
老太爷
老夫
老夫子
老头儿
老头儿鱼
老头子
老套子
老奶奶
老奸巨猾
老好人
老妈子
老妪
老姑娘
老娘
老娘们儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:23:24