请输入您要查询的越南语单词:
单词
寒心
释义
寒心
[hánxīn]
1. thất vọng đau khổ; đau khổ; đau lòng; đau xót。因失望而痛心。
孩子这样不争气,真叫人寒心。
con cái không ra gì, thật là đau lòng.
真叫人寒心。
thật làm người ta đau lòng.
2. sợ; sợ hãi; sợ sệt。害怕。
随便看
触景生情
触机
触点
触犯
触电
触痛
触目
触目惊心
触眼
触礁
触类旁通
触觉
触角
触诊
触霉头
触须
觧
觫
觭
觯
觱
觱篥
觳
觷
觺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:39