请输入您要查询的越南语单词:
单词
寒心
释义
寒心
[hánxīn]
1. thất vọng đau khổ; đau khổ; đau lòng; đau xót。因失望而痛心。
孩子这样不争气,真叫人寒心。
con cái không ra gì, thật là đau lòng.
真叫人寒心。
thật làm người ta đau lòng.
2. sợ; sợ hãi; sợ sệt。害怕。
随便看
邻
邻居
邻接
邻舍
邻角
邻近
邻近色
邻邦
邻里
邽
邾
郁
郁悒
郁愤
郁李
郁热
郁积
郁结
郁血
郁郁
郁郁葱葱
郁金香
郁闷
郃
郄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:40:45