请输入您要查询的越南语单词:
单词
廪生
释义
廪生
[lǐnshēng]
Lẫm sinh (dùng trong đời nhà Minh, nhà Thanh, Trung Quốc, chỉ những người được hưởng học bổng lộc của các châu, huyện hoặc phủ)。明清两代称由府、州、县按时发给银子和粮食补助生活的生员。也叫廪膳生、廪膳生员。
随便看
吧
吧台
吧唧
吧嗒
吧女
吨
吨位
吨公里
吨海里
吨级
吩
吪
含
含义
含冤
含含糊糊
含垢
含垢忍辱
含怒
含恨
含悲
含情
含意
含有
含沙射影
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:55:51