请输入您要查询的越南语单词:
单词
仿照
释义
仿照
[fǎngzhào]
phỏng theo; theo; làm theo; bắt chước; mô phỏng。按照已有的方法或式样去做。
仿照办理
phỏng theo; làm theo.
仿照苏州园林风格修建花园。
tu sửa hoa viên theo phong cách vườn Tô Châu.
仿照别人的办法。
phỏng theo cách làm của người khác.
随便看
飞禽走兽
飞絮
飞红
飞翔
飞腾
飞舞
飞舟
飞船
飞艇
飞花
飞蓬
飞蛾投火
飞行
飞行员
飞行器
飞语
飞贼
飞越
飞跃
飞跑
飞身
飞车
飞车走壁
飞转
飞轮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:34:46