请输入您要查询的越南语单词:
单词
风言风语
释义
风言风语
[fēngyánfēngyǔ]
1. tin đồn; bịa đặt đồn nhảm。没有根据的话;恶意中伤的话。
2. nói xấu sau lưng; phao tin đồn。私下里议论或暗中散布某种传闻。
有些人风言风语,说的话很难听。
có những người nói xấu sau lưng, lời nói rất khó nghe.
随便看
海马
海魂衫
海鱼
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
浸润
浸渍
浸种
浸膏
浸透
浻
浼
涂
涂乙
涂写
涂抹
涂改
涂料
涂炭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:26