请输入您要查询的越南语单词:
单词
风言风语
释义
风言风语
[fēngyánfēngyǔ]
1. tin đồn; bịa đặt đồn nhảm。没有根据的话;恶意中伤的话。
2. nói xấu sau lưng; phao tin đồn。私下里议论或暗中散布某种传闻。
有些人风言风语,说的话很难听。
có những người nói xấu sau lưng, lời nói rất khó nghe.
随便看
靠手
靠把
靠拢
靠旗
靠枕
靠耩
靠背
靠边
靠边儿站
靠近
靡
靡丽
靡然
靡费
靡靡
靡靡之音
面
面临
面人儿
面具
面前
面包
面包果
面吗儿
面善
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:14:24