请输入您要查询的越南语单词:
单词
开心
释义
开心
[kāixīn]
1. hài lòng; vui vẻ。心情快乐舒畅。
同学们住在一起,说说笑笑,十分开心。
bạn bè ở cùng với nhau, cười cười nói nói thật vui vẻ.
2. đùa bỡn; chọc ghẹo; đùa cợt; trêu chọc。戏弄别人, 使 自己高兴。
别拿他开心。
đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
随便看
偫
偬
偭
偲
偲偲
偶
偶人
偶像
偶函数
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
偷听
偷嘴
偷天换日
偷奸取巧
偷安
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:08:14