请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜气
释义
喜气
[xǐqì]
không khí vui mừng; dáng vẻ vui mừng; hớn hở。 欢喜的神色或气氛。
满脸喜气。
nét mặt mừng vui.
喜气洋洋。
tràn ngập không khí vui mừng; tưng bừng vui nhộn.
随便看
毫发
毫子
毫安
毫无二致
毫末
毫毛
毫洋
毫针
毬
毯
毯子
毰
毳
毵
毵毵
毷
毸
构隙
枇
枇杷
枉
枉死
枉法
枉然
枉费
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:17:59