请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜洋洋
释义
喜洋洋
[xǐyāngyāng]
hớn hở; niềm vui tràn ngập; niềm vui tràn trề。形容非常欢乐的样子。
新年到,过年忙,男女老少喜洋洋。
năm mới đến, dù bận rộn đón tết nhưng già trẻ gái trai đều vui mừng hớn hở.
随便看
葶
葸
葹
葺
蒂
蒇
蒈
蒉
蒋
蒌
蒍
蒎
蒐
蒒
蒗
蒙
蒙事
蒙受
蒙古
蒙古人种
蒙古包
蒙古族
蒙哄
蒙哥马利
蒙大纳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:47:47