请输入您要查询的越南语单词:
单词
恍惚
释义
恍惚
[huǎnghū]
1. hốt hoảng; ngẩn ngơ。神志不清;精神不集中。
精神恍惚
ngẩn ngơ trong lòng
2. tựa như; hình như; không rõ; phảng phất; tựa như (nhớ, nghe, nhìn...)。(记得、听得、看得)不真切;不清楚。
我恍惚听见他回来了。
tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi.
随便看
迟到
迟延
迟慢
迟效肥料
迟早
迟暮
迟滞
迟疑
迟笨
迟缓
迟脉
迟误
迟迟
迟钝
迢
迢远
迢迢
迤
迤逦
迥
迥然
迦
迨
迩
迩来
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:29:53