请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 恍惚
释义 恍惚
[huǎnghū]
 1. hốt hoảng; ngẩn ngơ。神志不清;精神不集中。
 精神恍惚
 ngẩn ngơ trong lòng
 2. tựa như; hình như; không rõ; phảng phất; tựa như (nhớ, nghe, nhìn...)。(记得、听得、看得)不真切;不清楚。
 我恍惚听见他回来了。
 tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 9:22:02