请输入您要查询的越南语单词:
单词
恍惚
释义
恍惚
[huǎnghū]
1. hốt hoảng; ngẩn ngơ。神志不清;精神不集中。
精神恍惚
ngẩn ngơ trong lòng
2. tựa như; hình như; không rõ; phảng phất; tựa như (nhớ, nghe, nhìn...)。(记得、听得、看得)不真切;不清楚。
我恍惚听见他回来了。
tôi nghe nói hình như anh ấy trở lại rồi.
随便看
阴唇
阴囊
阴宅
阴寿
阴山背后
阴干
阴平
阴影
阴德
阴性
阴户
阴损
阴文
阴暗
阴暗面
阴曹
阴极
阴极射线
阴核
阴森
阴毒
阴毛
阴气
阴沉
阴沉沉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 9:22:02