请输入您要查询的越南语单词:
单词
号令
释义
号令
[hàolìng]
1. hiệu lệnh; lệnh; truyền lệnh。军队中用口说或军号等传达命令。
号令三军
truyền lệnh cho ba quân.
军队的号令。
hiệu lệnh của quân đội.
下达号令。
truyền lệnh xuống dưới.
2. mệnh lệnh (trong chiến đấu)。特指战斗时指挥战士的命令。
发布号令
phát hành mệnh lệnh; ra lệnh.
随便看
听政
听神经
听筒
听而不闻
听装
听见
听觉
听讲
听讼
听证
听诊
听诊器
听话
听话儿
听课
听闻
听阈
听风是雨
听骨
吭
吭哧
吭声
吭气
吮
吮吸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:45:09