请输入您要查询的越南语单词:
单词
号令
释义
号令
[hàolìng]
1. hiệu lệnh; lệnh; truyền lệnh。军队中用口说或军号等传达命令。
号令三军
truyền lệnh cho ba quân.
军队的号令。
hiệu lệnh của quân đội.
下达号令。
truyền lệnh xuống dưới.
2. mệnh lệnh (trong chiến đấu)。特指战斗时指挥战士的命令。
发布号令
phát hành mệnh lệnh; ra lệnh.
随便看
繁冗
繁华
繁博
繁复
繁多
繁密
繁征博引
繁忙
繁文缛节
繁星
繁本
繁杂
繁殖
繁琐
繁盛
繁缛
繁育
繁芜
繁花
繁茂
繁荣
繁衍
繁言
繁重
繁闹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:42