请输入您要查询的越南语单词:
单词
菜系
释义
菜系
[càixì]
tự điển món ăn (hệ thống những phong cách đặc thù về lý luận, phương thức, phong vị về những kiểu chế biến thức ăn của các địa phương khác nhau)。不同地区菜肴烹调在理论、方式、风味等方面具有独特风格的体系。
随便看
生物学
生物武器
生物电流
生物碱
生物防治
生猪
生理
生理盐水
生生世世
生番
生疏
生疑
生病
生石灰
生石膏
生硬
生祠
生离死别
生米煮成熟饭
生老病死
生肖
生育
生色
生花之笔
生荒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:00:23