请输入您要查询的越南语单词:
单词
恨不得
释义
恨不得
[hèn·bu·de]
hận không thể; muốn; mong muốn; khao khát; nóng lòng mong muốn。急切希望(实现某事);巴不得。也说恨不能。
他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。
anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.
他恨不得马上投入战斗。
anh ấy rất mong muốn được tham gia chiến đấu ngay.
随便看
甜活儿
甜润
甜点
甜美
甜菜
甜蜜
甜言蜜语
甜面酱
甜食
甝
生
生业
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:02:40