请输入您要查询的越南语单词:
单词
恨不得
释义
恨不得
[hèn·bu·de]
hận không thể; muốn; mong muốn; khao khát; nóng lòng mong muốn。急切希望(实现某事);巴不得。也说恨不能。
他恨不得长出翅膀来一下子飞到北京去。
anh ấy hận không thể mọc thêm đôi cánh để bay đến Bắc Kinh.
他恨不得马上投入战斗。
anh ấy rất mong muốn được tham gia chiến đấu ngay.
随便看
韡
韦
韧
韧带
韧皮纤维
韧皮部
韨
韩
韪
韫
韬
韬光养晦
韬晦
韬略
韭
韭菜
韭黄
音
音义
音乐
音位
音信
音值
音像
音儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:09:40