请输入您要查询的越南语单词:
单词
厚爱
释义
厚爱
[hòu'ài]
yêu mến; yêu thích; yêu thương tha thiết; yêu quý (gọi tình cảm của người khác giành cho mình)。称对方对自己深切的喜爱或爱护。
承蒙厚爱
được sự yêu mến
随便看
生离死别
生米煮成熟饭
生老病死
生肖
生育
生色
生花之笔
生荒
生药
生菜
生角
生计
生词
生财
生财有道
生趣
生路
生辰
生还
生造
生铁
生长
生长期
生长激素
生长点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:58:24