请输入您要查询的越南语单词:
单词
厚爱
释义
厚爱
[hòu'ài]
yêu mến; yêu thích; yêu thương tha thiết; yêu quý (gọi tình cảm của người khác giành cho mình)。称对方对自己深切的喜爱或爱护。
承蒙厚爱
được sự yêu mến
随便看
过甚
过甚其辞
过生日
过电
过电影
过瘾
过盐
过目
过目不忘
过目成诵
过眼
过眼云烟
过硬
过磅
过礼
过秤
过程
过筛子
过细
过继
过节
过节儿
过虑
过街天桥
过街楼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:10