请输入您要查询的越南语单词:
单词
厥
释义
厥
[jué]
Bộ: 厂 - Hán
Số nét: 12
Hán Việt: QUYẾT
1. mất tri giác; bất tỉnh nhân sự; ngất lịm; hôn mê。失去知觉,不省人事;晕倒;气闭。
痰厥。
nghẹt đờm; đờm quyết (cách gọi của đông y).
昏厥。
hôn mê; ngất đi.
2. nó; của nó。其;他的。
厥后。
sau đó.
厥父。
bố anh ấy.
随便看
姱
姹
姹紫嫣红
姻
姻亚
姻亲
姻娅
姻缘
姽
姿
姿势
姿容
姿态
姿态万方
姿意妄为
姿色
娀
威
威严
威仪
威信
威力
威势
威名
威吓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:03:15